Trang Web Truong THPT Hoang Dieu

Hôm nay, ngày 23/2/2012                  Trang chủ  |  Diễn đàn  | Thư viện ảnh  | Há»c sinh vắng | TKB-2011-2012 | Xem danh sách phòng thi nghá» THVP

HỌC SINH GIỎI

Năm há»c 07-08:
- Cấp quốc gia
Lâm Tông Nguyên - 12a10 (Giải ba_Tin há»c)

Năm há»c 08-09:
- Khu vá»±c ÄBSCL
Lương Phạm Thái Huy - 12T1(Hc.Vàng_Tin há»c)
- Cấp tỉnh
1- Lương Phạm Thái Huy - 12T1(giải ba_Tin há»c)
2- Trần Hoàng Nam - 12C4(giải KK_Tin há»c)

Năm há»c 09-10:
- Cấp tỉnh
Lê Thị Thu Hà - 12A16(giải nhì_Toán)
Phùng Quốc Vương - 12A17(giải KK_Lý)
1- Trần Äá»— Thanh Vy - 11A17(giải KK_Anh văn)
2- Châu Khả Ngân - 11A17(giải KK_Anh văn)

Năm há»c 10-11:
- Cấp tỉnh
Quách Uy Phong (Nhì_Toán)
Võ Thị Cẩm Nhung (Nhì_Toán)
Lý Äông Bình (Kk_Toán)
Trầm Phước Hậu (Kk_Toán)
Tri Bữu Tín (Kk_Tin)
Trần Äá»— Thanh Vy (Ba_Anh)
Châu Khả Ngân (Ba_Anh)

Năm há»c 11-12:
Cấp tỉnh
Nguyá»…n Trá»ng Nhân (Nhì_Toán)
Trầm Phước Hậu (Ba_Toán)
Lý Äông Bình (Ba_Toán)
Hồng Hữu Trí (Ba_Toán)
Lý Thanh Tùng (Kk_Toán)
Trương Lê Hữu Äạt (Nhì_Hóa)
Trương Lê Hữu Phát (Ba_Hóa)
Lê Thanh Duy (Nhì_Sinh)
Lê Dương Thành Trí (Kk_Sinh)
Nguyễn Viết Trung (Nhất_Tin)
Lưu Yến Xuân (Ba_Văn)
Lư Vũ Diệu Thúy (Nhì_Anh)
Thạch Thị Kim Nga (Nhì_Sử)
Nhâm Trần Ngá»c Quý (Nhì_Sá»­)
Trần Nguyên Hoài (Ba_Sử)
Lý Trung Thiên (Kk_Sử)
Nguyá»…n Võ Ngá»c Thanh (Kk_Sá»­)

 
Lượt truy cập

 3149536

 
Tra cứu điểm

Tuyển sinh 10

Tốt nghiệp THPT 2011

NghỠkhóa 6/3/2011

Phiếu điểm cá nhân

Phòng thi, Sbd

Webmail


TRANG ÄÄ‚NG NHẬP XEM ÄIỂM THI

TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2011 - 2012

Chúc bạn may mắn!!!

Xem Theo Số Báo Danh

Xem Theo HỠVà Tên

Nhập vào số báo danh

Nhập vào hỠvà tên


   
    


 


Số lần truy cập xem Ä‘iểm:  21692

   Lưu ý:     - Äiểm này chỉ mang tính tham khảo

 

ÄIỂM CHUẨN XÉT TUYỂN VÀO CÃC TRƯỜNG
THPT HOÀNG DIỆU, THPT LÊ LỢI, THPT&THCS LÊ HỒNG PHONG
NĂM HỌC 2011-2012

Chá»n trưá»ng

NGUYỆN VỌNG 1

NGUYỆN VỌNG 2

NGUYỆN VỌNG 3

CÒN LẠI

Tổng

số
TT

Chỉ

tiêu
tuyển

Äăng

ký

Äiểm

XT

SL tuyển

Äăng

ký

Äiểm

XT

SL tuyển

Äăng

ký

Äiểm

XT

SL

tuyển

Äiểm

XT

SL

tuyển

Hoàng Diệu

1076

24.00

373
74 (NTMK)

32

 

 

8

 

 

 

 

447

450

Lê Lợi

38

4.75

32
3 (NTMK)

256

3.25

100
1 (NTMK)

755

2.00

215

5.75

59
6 (NTMK)

416

450

Lê Hồng Phong

170

2.50

140
1 (NTMK)

894

16.75

247
3 (NTMK)

100

 

 

 

 

392

400

DANH SÃCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN LỚP 10
VÀO TRƯỜNG THPT, NĂM HỌC 2011-2012
(Những thí sinh không trúng tuyển vào trưá»ng Chuyên NTMK
sá»­ dụng Ä‘iểm môn không chuyên để xét tuyển vào các trưá»ng THPT còn lại)

STT

SBD

HỠvà tên

Văn

Toán

Anh

Äiểm
 KK

Tổng

NV1

NV2

Trưá»ng
trúng tuyển

1

10H266

Nguyễn Tiệp Lượng Minh

5.0

6.8

4.0

 

27.50

LL

 

Lê Lợi

2

10H285

Nguyá»…n VÄ©nh Thá»

3.0

6.3

4.8

 

23.25

HD

 

Lê Lợi

3

10A340

Nguyễn Thị Tú Hảo

6.5

3.0

4.3

 

23.25

HD

 

Lê Lợi

4

10L197

Huỳnh Thị Trà My

5.0

3.5

5.3

 

22.25

HD

 

Lê Lợi

5

10A336

Nguyá»…n Thanh Duy

5.8

1.0

6.5

 

20.00

HD

LL

Lê Lợi

6

10S241

La Triá»u VÄ©

4.0

3.8

3.5

 

19.00

HD

 

Lê Lợi

7

10T075

Phạm Lâm Diễm My

3.8

2.8

4.3

 

17.25

LL

 

Lê Lợi

8

10S236

Mai Trung Thuận

5.0

.8

4.0

 

15.50

HD

LHP

Lê Lợi

9

10L216

Hứa Thùy Trinh

4.5

.8

3.3

 

13.75

HD

LHP

Lê Lợi

10

10L208

Nguyễn Quốc Thắng

1.5

.8

3.5

 

8.00

LL

 

Lê Lợi

11

10T011

Trần Thế Bình

7.0

7.3

5.5

 

34.00

LHP

 

Lê Hồng Phong

12

10S232

Tiêu Thanh Phong

6.0

3.8

4.0

 

23.50

HD

LHP

Lê Hồng Phong

13

10L199

Nguyễn Thị Kim Ngân

5.0

4.0

4.5

 

22.50

HD

LHP

Lê Hồng Phong

14

10V310

Lâm Mỹ Ãi

7.8

1.0

3.8

 

21.25

HD

LHP

Lê Hồng Phong

15

10H247

Ngô Hoài Chuẩn

7.0

6.8

6.8

 

34.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

16

10T139

Kim Châu Mỹ Thuận

6.5

6.5

8.3

 

34.25

HD

 

Hoàng Diệu

17

10A332

Lý Tố Bình

8.0

5.5

7.0

 

34.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

18

10T151

Nguyễn Thị Thùy Trang

5.0

9.0

5.8

 

33.75

HD

LHP

Hoàng Diệu

19

10H295

Trương Bảo Trân

7.0

7.5

4.5

 

33.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

20

10H296

Quách Huyá»n Trân

7.0

8.0

3.5

 

33.50

HD

 

Hoàng Diệu

21

10T002

Võ Duy Anh

7.0

7.5

4.3

 

33.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

22

10L191

Tiêu Lê Gia Hưng

5.5

9.0

4.0

 

33.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

23

10T163

Nguyễn Thanh Trương

7.0

7.8

3.5

 

33.00

HD

 

Hoàng Diệu

24

10S217

Dương Thị Thúy An

7.0

7.5

3.8

 

32.75

HD

LHP

Hoàng Diệu

25

10T055

Lê Lê Lam Hương

8.0

7.3

2.3

 

32.75

HD

 

Hoàng Diệu

26

10T083

Huỳnh Nhơn Nghĩa

6.0

8.0

4.8

 

32.75

HD

LHP

Hoàng Diệu

27

10L204

Huỳnh Nhật Quang

6.5

6.3

7.0

 

32.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

28

10T095

Lâm Yến Nhi

7.5

6.8

4.0

 

32.50

HD

 

Hoàng Diệu

29

10T127

Nguyễn Thị Thanh Tâm

6.0

7.5

5.3

 

32.25

HD

 

Hoàng Diệu

30

10T061

Trương Quốc Khánh

4.5

10.0

3.3

 

32.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

31

10H249

Huỳnh Tấn Cưá»ng

4.0

8.8

6.8

 

32.25

HD

 

Hoàng Diệu

32

10T149

Lê Trung Bá Tòng

5.0

8.8

4.8

 

32.25

HD

 

Hoàng Diệu

33

10A329

Trương Mỹ An

6.8

7.3

4.3

 

32.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

34

10T157

Nguyá»…n Hoàng Triá»u

5.0

7.0

8.0

 

32.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

35

10L198

Nguyễn Công Nam

7.0

6.8

4.5

 

32.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

36

10H283

Nguyễn Thị Thu Tâm

6.5

7.8

3.5

 

32.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

37

10T122

Nguyễn Thanh Sơn

5.5

8.8

3.5

 

32.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

38

10H252

Ong Thế Duy

4.5

7.8

7.3

 

31.75

HD

 

Hoàng Diệu

39

10T162

Trịnh Trung Trực

3.0

8.8

8.0

 

31.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

40

10H257

Sơn Khánh Hoa

6.0

6.3

7.0

 

31.50

HD

 

Hoàng Diệu

41

10V315

Lê Thị Diễm Hương

7.3

6.5

3.3

 

30.75

HD

 

Hoàng Diệu

42

10T039

Lý Minh Hào

4.5

7.5

6.8

 

30.75

HD

LHP

Hoàng Diệu

43

10A331

Phan Nguyễn Vân Anh

6.5

5.5

6.5

 

30.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

44

10T049

Châu Huỳnh Phương Hiếu

5.5

6.5

6.5

 

30.50

HD

 

Hoàng Diệu

45

10T067

Mã Trúc Linh

5.5

7.8

3.5

 

30.00

HD

 

Hoàng Diệu

46

10H261

Nguyễn Văn Quang Khải

5.8

7.0

4.5

 

30.00

HD

LL

Hoàng Diệu

47

10L209

Nguyá»…n Thị Thuyá»n

8.0

4.8

4.5

 

30.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

48

10T159

Nguyá»…n Duyên Äoan Trinh

6.5

7.0

3.0

 

30.00

HD

 

Hoàng Diệu

49

10T113

Hồ Thị Mỹ Phương

5.0

7.8

4.5

 

30.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

50

10T065

Äặng Dương Hiá»n Liêm

6.8

5.5

5.5

 

30.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

51

10T166

Trương Quốc Tuấn

3.5

9.3

4.3

 

29.75

HD

 

Hoàng Diệu

52

10S237

Chung Thanh Toàn

6.0

6.5

4.8

 

29.75

HD

LHP

Hoàng Diệu

53

10H298

Dương Quế Trân

5.5

6.8

5.0

 

29.50

HD

 

Hoàng Diệu

54

10V312

Phạm Chí Bình

6.3

6.8

3.5

 

29.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

55

10H301

Quách Khánh Trinh

6.0

5.8

5.8

 

29.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

56

10S223

Hà Thị Mộng Kha

6.5

6.3

3.3

 

28.75

HD

 

Hoàng Diệu

57

10T073

Lê Phúc Minh

5.5

6.0

5.8

 

28.75

HD

 

Hoàng Diệu

58

10L196

Vương Minh Mẫn

3.0

8.0

6.5

 

28.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

59

10T137

Nguyễn Quốc Thống

6.5

5.8

4.0

 

28.50

HD

 

Hoàng Diệu

60

10A348

Trịnh Ngá»c Nga

6.0

4.0

8.3

 

28.25

HD

 

Hoàng Diệu

61

10A337

Trần Phú Äịnh

4.3

6.8

6.3

 

28.25

HD

 

Hoàng Diệu

62

10H275

Triệu Thanh Nguyên

7.5

4.5

4.3

 

28.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

63

10T155

Lê Phan Thu Trân

6.0

6.3

3.5

 

28.00

HD

 

Hoàng Diệu

64

10S218

Ngô Minh Chiến

5.3

6.3

5.0

 

28.00

HD

 

Hoàng Diệu

65

10S238

Trương Thị Thùy Trang

6.5

5.3

4.5

 

28.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

66

10T070

Äinh Thị Yến Linh

6.0

5.5

5.0

 

28.00

HD

 

Hoàng Diệu

67

10A335

Nguyễn Minh Thùy Dung

6.8

2.8

8.5

 

27.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

68

10H308

Lý Ngá»c Tưá»ng Vi

7.0

4.3

5.0

 

27.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

69

10T091

Nguyễn Thị Thanh Nhanh

6.0

6.0

3.5

 

27.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

70

10T108

Äặng Lý VÄ©nh Phúc

3.5

7.3

5.8

 

27.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

71

10H255

Trần Diệu Hiá»n

6.0

6.0

3.3

 

27.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

72

10H291

Trần Thị Mỹ Tiên

5.0

6.8

3.8

 

27.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

73

10T051

Phạm Thị Huyá»n Hoa

4.8

7.3

3.3

 

27.25

HD

 

Hoàng Diệu

74

10A338

Nguyễn Hoài Mỹ Hạnh

5.8

5.5

4.5

 

27.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

75

10T074

Phan Tích Minh

5.5

6.3

3.5

 

27.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

76

10L207

Nguyễn Minh Thảo

6.5

5.0

3.8

 

26.75

HD

LHP

Hoàng Diệu

77

10V317

Trương Anh Lụa

4.5

7.3

3.3

 

26.75

HD

LHP

Hoàng Diệu

78

10A372

Lâm Trần Thái Trâm

6.0

4.0

6.8

 

26.75

HD

LHP

Hoàng Diệu

79

10A356

Dương Ngá»c Uyển Nhi

7.5

3.0

5.8

 

26.75

HD

 

Hoàng Diệu

80

10T165

Trần Huỳnh Tuấn

4.5

5.8

5.8

 

26.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

81

10T158

Phạm Thị Diễm Trinh

6.5

5.5

2.3

 

26.25

HD

 

Hoàng Diệu

82

10H273

Nguyá»…n Thị Bích Ngá»c

5.5

4.5

5.5

 

25.50

HD

 

Hoàng Diệu

83

10T164

Lê Minh Trưá»ng

3.0

7.0

5.3

 

25.25

HD

LHP

Hoàng Diệu

84

10H264

Äá»— Nhật Khánh

4.0

6.3

4.5

 

25.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

85

10S222

Lê Thanh Hai

6.5

4.3

3.3

 

24.75

HD

 

Hoàng Diệu

86

10H265

SÆ¡n Ngá»c Huệ Mẫn

6.5

4.0

3.5

 

24.50

HD

LHP

Hoàng Diệu

87

10S234

Trần Minh Phụng

4.5

6.8

1.8

 

24.25

HD

 

Hoàng Diệu

88

10S226

Kim Thị Minh Mẫn

5.0

5.5

3.0

 

24.00

HD

LHP

Hoàng Diệu

NỘI DUNG
Giới thiệu
Tin Tức
Äoàn Thể
Cơ Cấu Tổ Chức
Kinh nghiệm há»c
Äá» thi - Äáp án
Văn bản - Luật
Dạy-Há»c tích cá»±c
Há»c sinh vắng
Phần má»m tiện ích
 
THỐNG KÊ
4553 thành viên.
68 diễn đàn.
4534 chủ đề.
28749 bài viết.
1340 tin tức.

Thành viên mới nhất: nhok_baby_susu
 

THÀNH VIÊN ONLINE

11 Khách
HỠđang làm gì?
 
GOOGLE

Tìm:

 
Website giáo dục

 Sở GD&ÄT Sóc Trăng

 Trưá»ng CÄSP S.Trăng

 Trưá»ng CÄCÄ S.Trăng

 Trưá»ng Chuyên NTMK

 Trưá»ng Trần Văn Bảy

 Trưá»ng Mỹ Xuyên

 Trưá»ng Huỳnh H NghÄ©a

 Trưá»ng Văn N Chính

 Trưá»ng Lê Lợi

 Trưá»ng Lê Văn Tám

 Trưá»ng Lê H Phong

 Trưá»ng Phan V Hùng

 Trưá»ng Kế Sách

 Trưá»ng Äại Ngãi

 Trưá»ng Mai Thanh Thế

 Trưá»ng Lịch Há»™iThượng

 
Copyright@2003    TRƯỜNG THPT HOÀNG DIỆU       Số: 1 Mạc ÄÄ©nh Chi - Tp Sóc Trăng