|
HỌC SINH GIỎI |
| | |
Lượt truy cáºp
|
| |
|
Tra cứu điểm
|
|
Tuyển sinh 10
Tốt nghiệp THPT 2011
NghỠkhóa
6/3/2011
Phiếu điểm cá nhân
Phòng thi, Sbd |
|
Webmail
|
|
TRANG ÄÄ‚NG NHẬP XEM ÄIỂM THI
TUYỂN SINH
LỚP 10 NĂM HỌC 2011 - 2012
|
|
|
|
Xem Theo Số Báo Danh |
Xem Theo HỠVà Tên |
|
Nhập
và o số báo danh |
Nháºp và o há» và tên
|
|
|
|
|
Số lần truy cáºp xem Ä‘iểm:
21692 |
|
Lưu ý:
-
Äiểm nà y chỉ mang tÃnh tham khảo
|
|
|
|
ÄIỂM CHUẨN XÉT TUYỂN VÀO CÃC TRƯỜNG
THPT HOÀNG DIỆU, THPT LÊ LỢI, THPT&THCS LÊ HỒNG PHONG
NĂM HỌC 2011-2012 |
|
Chá»n trưá»ng |
NGUYỆN VỌNG 1 |
NGUYỆN VỌNG 2 |
NGUYỆN VỌNG 3 |
CÒN LẠI |
Tổng
số
TT |
Chỉ
tiêu
tuyển |
|
Äăng
ký |
Äiểm
XT |
SL tuyển |
Äăng
ký |
Äiểm
XT |
SL tuyển |
Äăng
ký |
Äiểm
XT |
SL
tuyển |
Äiểm
XT |
SL
tuyển |
|
Hoà ng Diệu |
1076 |
24.00 |
373
74 (NTMK) |
32 |
|
|
8 |
|
|
|
|
447 |
450 |
|
Lê
Lợi |
38 |
4.75 |
32
3 (NTMK) |
256 |
3.25 |
100
1 (NTMK) |
755 |
2.00 |
215 |
5.75 |
59
6 (NTMK) |
416 |
450 |
|
Lê
Hồng Phong |
170 |
2.50 |
140
1 (NTMK) |
894 |
16.75 |
247
3 (NTMK) |
100 |
|
|
|
|
392 |
400 |
DANH SÃCH HỌC SINH
TRÚNG TUYỂN LỚP 10
VÀO TRƯỜNG THPT, NĂM HỌC 2011-2012
(Những thà sinh không
trúng tuyển và o trưá»ng Chuyên NTMK
sá» dụng Ä‘iểm môn không chuyên để xét tuyển và o các trưá»ng THPT còn
lại)
|
STT |
SBD |
HỠvà tên |
Văn |
Toán |
Anh |
Äiểm
KK |
Tổng |
NV1 |
NV2 |
Trưá»ng
trúng tuyển |
|
1 |
10H266 |
Nguyễn Tiệp Lượng Minh |
5.0 |
6.8 |
4.0 |
|
27.50 |
LL |
|
Lê Lợi |
|
2 |
10H285 |
Nguyễn Vĩnh ThỠ|
3.0 |
6.3 |
4.8 |
|
23.25 |
HD |
|
Lê Lợi |
|
3 |
10A340 |
Nguyễn Thị Tú Hảo |
6.5 |
3.0 |
4.3 |
|
23.25 |
HD |
|
Lê Lợi |
|
4 |
10L197 |
Huỳnh Thị Trà My |
5.0 |
3.5 |
5.3 |
|
22.25 |
HD |
|
Lê Lợi |
|
5 |
10A336 |
Nguyá»…n Thanh Duy |
5.8 |
1.0 |
6.5 |
|
20.00 |
HD |
LL |
Lê Lợi |
|
6 |
10S241 |
La Triá»u VÄ© |
4.0 |
3.8 |
3.5 |
|
19.00 |
HD |
|
Lê Lợi |
|
7 |
10T075 |
Phạm Lâm Diễm My |
3.8 |
2.8 |
4.3 |
|
17.25 |
LL |
|
Lê Lợi |
|
8 |
10S236 |
Mai Trung Thuáºn |
5.0 |
.8 |
4.0 |
|
15.50 |
HD |
LHP |
Lê Lợi |
|
9 |
10L216 |
Hứa Thùy Trinh |
4.5 |
.8 |
3.3 |
|
13.75 |
HD |
LHP |
Lê Lợi |
|
10 |
10L208 |
Nguyễn Quốc Thắng |
1.5 |
.8 |
3.5 |
|
8.00 |
LL |
|
Lê Lợi |
|
11 |
10T011 |
Trần Thế Bình |
7.0 |
7.3 |
5.5 |
|
34.00 |
LHP |
|
Lê Hồng Phong |
|
12 |
10S232 |
Tiêu Thanh Phong |
6.0 |
3.8 |
4.0 |
|
23.50 |
HD |
LHP |
Lê Hồng Phong |
|
13 |
10L199 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
5.0 |
4.0 |
4.5 |
|
22.50 |
HD |
LHP |
Lê Hồng Phong |
|
14 |
10V310 |
Lâm Mỹ Ãi |
7.8 |
1.0 |
3.8 |
|
21.25 |
HD |
LHP |
Lê Hồng Phong |
|
15 |
10H247 |
Ngô Hoà i Chuẩn |
7.0 |
6.8 |
6.8 |
|
34.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
16 |
10T139 |
Kim Châu Mỹ Thuáºn |
6.5 |
6.5 |
8.3 |
|
34.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
17 |
10A332 |
Lý Tố Bình |
8.0 |
5.5 |
7.0 |
|
34.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
18 |
10T151 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
5.0 |
9.0 |
5.8 |
|
33.75 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
19 |
10H295 |
Trương Bảo Trân |
7.0 |
7.5 |
4.5 |
|
33.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
20 |
10H296 |
Quách Huyá»n Trân |
7.0 |
8.0 |
3.5 |
|
33.50 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
21 |
10T002 |
Võ Duy Anh |
7.0 |
7.5 |
4.3 |
|
33.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
22 |
10L191 |
Tiêu Lê Gia Hưng |
5.5 |
9.0 |
4.0 |
|
33.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
23 |
10T163 |
Nguyễn Thanh Trương |
7.0 |
7.8 |
3.5 |
|
33.00 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
24 |
10S217 |
Dương Thị Thúy An |
7.0 |
7.5 |
3.8 |
|
32.75 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
25 |
10T055 |
Lê Lê Lam Hương |
8.0 |
7.3 |
2.3 |
|
32.75 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
26 |
10T083 |
Huỳnh Nhơn Nghĩa |
6.0 |
8.0 |
4.8 |
|
32.75 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
27 |
10L204 |
Huỳnh Nháºt Quang |
6.5 |
6.3 |
7.0 |
|
32.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
28 |
10T095 |
Lâm Yến Nhi |
7.5 |
6.8 |
4.0 |
|
32.50 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
29 |
10T127 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm |
6.0 |
7.5 |
5.3 |
|
32.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
30 |
10T061 |
Trương Quốc Khánh |
4.5 |
10.0 |
3.3 |
|
32.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
31 |
10H249 |
Huỳnh Tấn Cưá»ng |
4.0 |
8.8 |
6.8 |
|
32.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
32 |
10T149 |
Lê Trung Bá Tòng |
5.0 |
8.8 |
4.8 |
|
32.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
33 |
10A329 |
Trương Mỹ An |
6.8 |
7.3 |
4.3 |
|
32.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
34 |
10T157 |
Nguyá»…n Hoà ng Triá»u |
5.0 |
7.0 |
8.0 |
|
32.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
35 |
10L198 |
Nguyễn Công Nam |
7.0 |
6.8 |
4.5 |
|
32.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
36 |
10H283 |
Nguyễn Thị Thu Tâm |
6.5 |
7.8 |
3.5 |
|
32.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
37 |
10T122 |
Nguyễn Thanh Sơn |
5.5 |
8.8 |
3.5 |
|
32.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
38 |
10H252 |
Ong Thế Duy |
4.5 |
7.8 |
7.3 |
|
31.75 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
39 |
10T162 |
Trịnh Trung Trực |
3.0 |
8.8 |
8.0 |
|
31.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
40 |
10H257 |
Sơn Khánh Hoa |
6.0 |
6.3 |
7.0 |
|
31.50 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
41 |
10V315 |
Lê Thị Diễm Hương |
7.3 |
6.5 |
3.3 |
|
30.75 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
42 |
10T039 |
Lý Minh Hà o |
4.5 |
7.5 |
6.8 |
|
30.75 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
43 |
10A331 |
Phan Nguyễn Vân Anh |
6.5 |
5.5 |
6.5 |
|
30.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
44 |
10T049 |
Châu Huỳnh Phương Hiếu |
5.5 |
6.5 |
6.5 |
|
30.50 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
45 |
10T067 |
Mã Trúc Linh |
5.5 |
7.8 |
3.5 |
|
30.00 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
46 |
10H261 |
Nguyễn Văn Quang Khải |
5.8 |
7.0 |
4.5 |
|
30.00 |
HD |
LL |
Hoà ng Diệu |
|
47 |
10L209 |
Nguyá»…n Thị Thuyá»n |
8.0 |
4.8 |
4.5 |
|
30.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
48 |
10T159 |
Nguyá»…n Duyên Äoan Trinh |
6.5 |
7.0 |
3.0 |
|
30.00 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
49 |
10T113 |
Hồ Thị Mỹ Phương |
5.0 |
7.8 |
4.5 |
|
30.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
50 |
10T065 |
Äặng Dương Hiá»n Liêm |
6.8 |
5.5 |
5.5 |
|
30.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
51 |
10T166 |
Trương Quốc Tuấn |
3.5 |
9.3 |
4.3 |
|
29.75 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
52 |
10S237 |
Chung Thanh Toà n |
6.0 |
6.5 |
4.8 |
|
29.75 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
53 |
10H298 |
Dương Quế Trân |
5.5 |
6.8 |
5.0 |
|
29.50 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
54 |
10V312 |
Phạm Chà Bình |
6.3 |
6.8 |
3.5 |
|
29.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
55 |
10H301 |
Quách Khánh Trinh |
6.0 |
5.8 |
5.8 |
|
29.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
56 |
10S223 |
Hà Thị Mộng Kha |
6.5 |
6.3 |
3.3 |
|
28.75 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
57 |
10T073 |
Lê Phúc Minh |
5.5 |
6.0 |
5.8 |
|
28.75 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
58 |
10L196 |
Vương Minh Mẫn |
3.0 |
8.0 |
6.5 |
|
28.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
59 |
10T137 |
Nguyễn Quốc Thống |
6.5 |
5.8 |
4.0 |
|
28.50 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
60 |
10A348 |
Trịnh Ngá»c Nga |
6.0 |
4.0 |
8.3 |
|
28.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
61 |
10A337 |
Trần Phú Äịnh |
4.3 |
6.8 |
6.3 |
|
28.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
62 |
10H275 |
Triệu Thanh Nguyên |
7.5 |
4.5 |
4.3 |
|
28.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
63 |
10T155 |
Lê Phan Thu Trân |
6.0 |
6.3 |
3.5 |
|
28.00 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
64 |
10S218 |
Ngô Minh Chiến |
5.3 |
6.3 |
5.0 |
|
28.00 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
65 |
10S238 |
Trương Thị Thùy Trang |
6.5 |
5.3 |
4.5 |
|
28.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
66 |
10T070 |
Äinh Thị Yến Linh |
6.0 |
5.5 |
5.0 |
|
28.00 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
67 |
10A335 |
Nguyễn Minh Thùy Dung |
6.8 |
2.8 |
8.5 |
|
27.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
68 |
10H308 |
Lý Ngá»c Tưá»ng Vi |
7.0 |
4.3 |
5.0 |
|
27.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
69 |
10T091 |
Nguyễn Thị Thanh Nhanh |
6.0 |
6.0 |
3.5 |
|
27.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
70 |
10T108 |
Äặng Lý VÄ©nh Phúc |
3.5 |
7.3 |
5.8 |
|
27.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
71 |
10H255 |
Trần Diệu Hiá»n |
6.0 |
6.0 |
3.3 |
|
27.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
72 |
10H291 |
Trần Thị Mỹ Tiên |
5.0 |
6.8 |
3.8 |
|
27.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
73 |
10T051 |
Phạm Thị Huyá»n Hoa |
4.8 |
7.3 |
3.3 |
|
27.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
74 |
10A338 |
Nguyễn Hoà i Mỹ Hạnh |
5.8 |
5.5 |
4.5 |
|
27.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
75 |
10T074 |
Phan TÃch Minh |
5.5 |
6.3 |
3.5 |
|
27.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
76 |
10L207 |
Nguyễn Minh Thảo |
6.5 |
5.0 |
3.8 |
|
26.75 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
77 |
10V317 |
Trương Anh Lụa |
4.5 |
7.3 |
3.3 |
|
26.75 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
78 |
10A372 |
Lâm Trần Thái Trâm |
6.0 |
4.0 |
6.8 |
|
26.75 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
79 |
10A356 |
Dương Ngá»c Uyển Nhi |
7.5 |
3.0 |
5.8 |
|
26.75 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
80 |
10T165 |
Trần Huỳnh Tuấn |
4.5 |
5.8 |
5.8 |
|
26.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
81 |
10T158 |
Phạm Thị Diễm Trinh |
6.5 |
5.5 |
2.3 |
|
26.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
82 |
10H273 |
Nguyá»…n Thị BÃch Ngá»c |
5.5 |
4.5 |
5.5 |
|
25.50 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
83 |
10T164 |
Lê Minh Trưá»ng |
3.0 |
7.0 |
5.3 |
|
25.25 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
84 |
10H264 |
Äá»— Nháºt Khánh |
4.0 |
6.3 |
4.5 |
|
25.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
85 |
10S222 |
Lê Thanh Hai |
6.5 |
4.3 |
3.3 |
|
24.75 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
86 |
10H265 |
SÆ¡n Ngá»c Huệ Mẫn |
6.5 |
4.0 |
3.5 |
|
24.50 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
87 |
10S234 |
Trần Minh Phụng |
4.5 |
6.8 |
1.8 |
|
24.25 |
HD |
|
Hoà ng Diệu |
|
88 |
10S226 |
Kim Thị Minh Mẫn |
5.0 |
5.5 |
3.0 |
|
24.00 |
HD |
LHP |
Hoà ng Diệu |
|
|
|
|
Copyright@2003 TRƯỜNG THPT HOÀNG DIỆU
Số: 1 Mạc ÄÄ©nh Chi - Tp Sóc Trăng |
|
|
| | | | |